Từ vựng tiếng Anh giao tiếp
Yêu cầu Đăng nhập
Bạn cần đăng nhập để học từ vựng
Về bộ từ vựng “Từ vựng tiếng Anh giao tiếp”
Từ vựng tiếng Anh giao tiếp là bộ 326 từ tiếng Anh được học bằng flashcard theo phương pháp lặp lại ngắt quãng (spaced repetition). Mỗi thẻ gồm từ, phiên âm, nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ, và sẽ quay lại đúng lúc bạn sắp quên - nhờ vậy từ vựng đi vào trí nhớ dài hạn thay vì rơi rụng sau một ngày. Bộ từ này phù hợp với trình độ khoảng A1.
24 từ trong bộ này
| Từ | Phiên âm | Nghĩa |
|---|---|---|
| lanky | /ˈlæŋki/ | Một người được mô tả như vậy là cao và gầy, thường có tay chân dài. Các cử động của họ đôi khi có vẻ hơi vụng về. |
| flawless | /ˈflɔːləs/ | Nếu một thứ gì đó được mô tả như vậy, có nghĩa là nó hoàn hảo và không có bất kỳ lỗi hay khuyết điểm nào. Nó hoàn toàn không tì vết. |
| mole | /məʊl/ | Đây là một đốm nhỏ, sẫm màu hoặc vết bớt xuất hiện trên da của một người. Nhiều người có vài nốt ruồi trên cơ thể. |
| curly | /ˈkɜːli/ | Khi tóc được mô tả như vậy, có nghĩa là nó mọc xoắn ốc hoặc cuộn tròn, không thẳng. Nó có nhiều khúc uốn và đường cong. |
| wrinkle | /ˈrɪŋkl/ | Đây là một đường nhỏ hoặc nếp gấp xuất hiện trên da của bạn, thường là khi bạn già đi. Bạn cũng có thể tìm thấy những nếp nhăn này trên quần áo chưa được ủi. |
| getting on a bit | /ɡetɪŋ ɒn ə bɪt/ | Cụm từ này có nghĩa là ai đó đang trở nên khá già. Mọi người dùng nó để nói một cách lịch sự về tuổi tác của ai đó. |
| impeccable | /ɪmˈpekəbl/ | Nếu một thứ gì đó được mô tả như vậy, có nghĩa là nó hoàn toàn hoàn hảo và không có bất kỳ lỗi nào. Ví dụ, cách cư xử của ai đó có thể như vậy. |
| well-dressed | /wɛlˈdrɛst/ | Một người được mô tả như vậy mặc quần áo đẹp, hợp thời trang và phù hợp với họ. Họ luôn trông lịch sự và chỉnh tề. |
| handsome | /ˈhænsəm/ | Từ này mô tả một người đàn ông hấp dẫn, thường có những đặc điểm mạnh mẽ, dễ nhìn. Nó thường được dùng cho nam giới, không phải phụ nữ. |
| fat | /fæt/ | Từ này mô tả một người hoặc động vật có nhiều cân nặng dư thừa trên cơ thể. Nó thường được dùng trực tiếp và đôi khi có thể nghe không lịch sự. |
| blonde | /blɒnd/ | Từ này mô tả tóc có màu vàng nhạt hoặc nâu rất nhạt. Một người có màu tóc này cũng được gọi là blonde. |
| slender | /ˈslendə(r)/ | Từ này mô tả một người gầy và duyên dáng, thường theo một cách hấp dẫn. Nó gợi ý một vóc dáng tinh tế và thanh lịch. |
| frail | /freɪl/ | Một người được mô tả như vậy là yếu ớt và dễ bị tổn thương hoặc bị thương. Điều này thường áp dụng cho người lớn tuổi hoặc những người bị bệnh. |
| scowl | /skaʊl/ | Khi bạn làm điều này, bạn tạo ra một biểu cảm giận dữ hoặc không vui trên khuôn mặt, đặc biệt là bằng cách nhíu mày lại. Nó cho thấy bạn đang khó chịu hoặc không hài lòng. |
| moustache | /ˈmʌstæʃ/ | Đây là một dải tóc mà một số người đàn ông mọc trên môi trên, giữa mũi và miệng của họ. Nó có thể có nhiều hình dạng và kích cỡ khác nhau. |
| tanned | /tænd/ | Nếu làn da của bạn được mô tả như vậy, có nghĩa là nó đã trở nên sẫm màu hơn do dành thời gian dưới ánh nắng mặt trời. Nhiều người thích có vẻ ngoài này vào mùa hè. |
| rosy | /ˈrəʊzi/ | Điều này mô tả một thứ có màu hồng đỏ khỏe mạnh, thường dùng để chỉ má. Nó có thể gợi ý sức khỏe tốt hoặc sự ấm áp. |
| bald | /bɔːld/ | Một người được mô tả như vậy không có tóc, hoặc rất ít tóc, trên đầu. Điều này phổ biến ở nam giới khi họ già đi. |
| plump | /plʌmp/ | Điều này mô tả một người có thân hình tròn trịa dễ chịu hoặc hơi đầy đặn. Đây là một cách nhẹ nhàng, tử tế hơn để nói rằng ai đó hơi thừa cân. |
| chubby | /ˈtʃʌbi/ | Điều này mô tả một người, đặc biệt là trẻ em, có thân hình tròn trịa dễ thương và hơi mập. Nó thường nghe đáng yêu khi dùng cho trẻ sơ sinh hoặc trẻ nhỏ. |
| scruffy | /ˈskrʌfi/ | Ai đó hoặc thứ gì đó được mô tả như vậy trông lộn xộn, không gọn gàng và có thể hơi bẩn. Vẻ ngoài của họ không gọn gàng hoặc được chăm sóc tốt. |
| muscular | /ˈmʌskjələ(r)/ | Một người được mô tả như vậy có cơ bắp mạnh mẽ, phát triển tốt. Họ thường trông rất khỏe mạnh và mạnh mẽ. |
| dimple | /ˈdɪmpl/ | Đây là một vết lõm nhỏ, tự nhiên hoặc hõm trên da của ai đó, thường ở má khi họ cười hoặc ở cằm. Nhiều người thấy chúng hấp dẫn. |
| lose figure | /luːz ˈfɪɡə/ | Cụm từ này có nghĩa là trở nên ít thon gọn hoặc mất dáng, thường do tăng cân. Nó gợi ý rằng hình dáng cơ thể của ai đó đã thay đổi và trở nên kém hấp dẫn hơn. |
24 từ đầu tiên trong tổng số 326 từ. Đăng nhập để học trọn bộ với flashcard, phát âm và lặp lại ngắt quãng.
Câu hỏi thường gặp
Bộ “Từ vựng tiếng Anh giao tiếp” có bao nhiêu từ?
Bộ này có 326 từ, được chia thành nhiều nhóm nhỏ để bạn học từng phần vừa sức thay vì phải đối mặt với cả danh sách cùng lúc.
Bộ từ vựng này có miễn phí không?
Bạn có thể đọc danh sách từ ngay trên trang này mà không cần tài khoản. Để học bằng flashcard, nghe phát âm và ôn theo lặp lại ngắt quãng, bạn cần một tài khoản Parroto miễn phí; một số bộ nâng cao dành riêng cho thành viên PRO.
Học hết 326 từ mất bao lâu?
Điều đó tùy vào tốc độ mỗi ngày của bạn. Với lặp lại ngắt quãng, bạn không phải học lại cả bộ mỗi ngày mà chỉ ôn những thẻ đến hạn, thường chỉ vài chục thẻ. Mỗi ngày 15-20 phút là đủ để tiến bộ đều đặn - sự đều đặn quan trọng hơn nhiều so với việc học dồn.