600 từ vựng IELTS cơ bản

Yêu cầu Đăng nhập

Bạn cần đăng nhập để học từ vựng

Về bộ từ vựng “600 từ vựng IELTS cơ bản”

600 từ vựng IELTS cơ bản là bộ 599 từ tiếng Anh được học bằng flashcard theo phương pháp lặp lại ngắt quãng (spaced repetition). Mỗi thẻ gồm từ, phiên âm, nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ, và sẽ quay lại đúng lúc bạn sắp quên - nhờ vậy từ vựng đi vào trí nhớ dài hạn thay vì rơi rụng sau một ngày. Bộ từ này phù hợp với trình độ khoảng A1.

24 từ trong bộ này

TừPhiên âmNghĩa
tortoise/ˈtɔːtəs/Một loài động vật sống trên cạn có mai cứng và di chuyển rất chậm. Nó là một loại bò sát.
creature/ˈkriːtʃə(r)/Đây là một loài động vật sống, thường không phải là con người. Nó có thể là bất kỳ loài động vật nào, dù lớn hay nhỏ.
ape/eɪp/Một loài động vật lớn, thông minh, tương tự như khỉ nhưng không có đuôi. Khỉ đột và tinh tinh là những ví dụ về loài vật này.
fur/fɜː(r)/Lớp lông mềm, dày bao phủ cơ thể của nhiều loài động vật, như mèo, chó hoặc gấu. Nó giúp chúng giữ ấm.
reptile/ˈreptaɪl/Một loài động vật máu lạnh có vảy và đẻ trứng. Rắn, thằn lằn và cá sấu là những ví dụ về loài vật này.
leopard/ˈlepəd/Một loài mèo hoang lớn với bộ da màu vàng hoặc cam và các đốm đen. Nó là một thợ săn mạnh mẽ.
mammal/ˈmæml/Một loài động vật máu nóng có lông hoặc bộ lông, sinh con non và cho con bú sữa. Con người, chó và cá voi đều là các loại động vật có vú.
prey/preɪ/Một con vật bị săn bắt và giết bởi một con vật khác để làm thức ăn. Một con chuột có thể là thức ăn cho một con cú.
predator/ˈpredətə(r)/Một loài động vật săn bắt và giết các loài động vật khác để làm thức ăn. Sư tử và chó sói là những ví dụ về những kẻ săn mồi này.
ox/ɒks/Một loài động vật lớn, khỏe, thường là bò đực đã bị thiến, được dùng để kéo xe hoặc cày. Nông dân sử dụng những con vật này cho công việc nặng nhọc.
herd/hɜːd/Một nhóm lớn các loài động vật, đặc biệt là động vật có vú có móng guốc, sống và di chuyển cùng nhau. Bạn có thể thấy nhiều con bò hoặc voi cùng nhau trong một nhóm như vậy.
beast/biːst/Một loài động vật lớn, thường là hoang dã. Từ này đôi khi có thể gợi ý một loài động vật hung dữ hoặc nguy hiểm.
pet/pet/Một con vật được nuôi trong nhà để bầu bạn và giải trí. Nhiều người có mèo hoặc chó sống cùng.
guinea pig/ˈɡɪni pɪɡ/Một loài động vật nhỏ, có lông, thường được nuôi làm thú cưng trong nhà. Nó phát ra tiếng kêu chít chít và là một loại động vật gặm nhấm.
wild/waɪld/Mô tả các loài động vật sống tự do trong tự nhiên và không được con người thuần hóa hoặc nuôi giữ. Sư tử và hổ là những ví dụ về các loài động vật này.
mule/mjuːl/Một loài động vật lai giữa lừa đực và ngựa cái. Nó nổi tiếng về sự mạnh mẽ và bướng bỉnh.
bull/bʊl/Một con bò đực trưởng thành, thường to lớn và mạnh mẽ. Những con vật này được sử dụng để nhân giống hoặc đôi khi trong các môn thể thao như đấu bò tót.
breed/briːd/Một loại động vật cụ thể được con người phát triển, có những đặc điểm riêng biệt. Chó Labrador và chó Poodle là ví dụ về các loại chó khác nhau.
extinction/ɪkˈstɪŋkʃn/Sự biến mất hoàn toàn của một loài động vật hoặc thực vật khỏi Trái Đất. Khi cá thể cuối cùng của một loài động vật chết đi, nó phải đối mặt với điều này.
giraffe/dʒəˈrɑːf/Một loài động vật châu Phi rất cao với cái cổ và đôi chân cực dài, cùng bộ lông đốm. Nó ăn lá từ những cây cao.
tail/teɪl/Phần dài, linh hoạt ở phía sau cơ thể động vật, như chó hoặc mèo. Động vật sử dụng nó để giữ thăng bằng hoặc thể hiện cảm xúc.
species/ˈspiːʃiːz/Một nhóm động vật hoặc thực vật tương tự nhau và có thể sinh sản với nhau. Ví dụ, tất cả các loài chó đều thuộc một nhóm như vậy.
primate/ˈpraɪmeɪt/Một loại động vật có vú bao gồm khỉ, vượn và con người. Chúng thường có bàn tay và bàn chân linh hoạt, cùng bộ não lớn.
cattle/ˈkætl/Các loài động vật nông trại lớn như bò cái, bò đực và bê, được nuôi để lấy thịt hoặc sữa. Chúng sống cùng nhau thành đàn.

24 từ đầu tiên trong tổng số 599 từ. Đăng nhập để học trọn bộ với flashcard, phát âm và lặp lại ngắt quãng.

Câu hỏi thường gặp

Bộ “600 từ vựng IELTS cơ bản” có bao nhiêu từ?

Bộ này có 599 từ, được chia thành nhiều nhóm nhỏ để bạn học từng phần vừa sức thay vì phải đối mặt với cả danh sách cùng lúc.

Bộ từ vựng này có miễn phí không?

Bạn có thể đọc danh sách từ ngay trên trang này mà không cần tài khoản. Để học bằng flashcard, nghe phát âm và ôn theo lặp lại ngắt quãng, bạn cần một tài khoản Parroto miễn phí; một số bộ nâng cao dành riêng cho thành viên PRO.

Học hết 599 từ mất bao lâu?

Điều đó tùy vào tốc độ mỗi ngày của bạn. Với lặp lại ngắt quãng, bạn không phải học lại cả bộ mỗi ngày mà chỉ ôn những thẻ đến hạn, thường chỉ vài chục thẻ. Mỗi ngày 15-20 phút là đủ để tiến bộ đều đặn - sự đều đặn quan trọng hơn nhiều so với việc học dồn.

Xem tất cả bộ từ vựng tiếng Anh