Từ vựng IELTS Band 4-5
Yêu cầu Đăng nhập
Bạn cần đăng nhập để học từ vựng
Về bộ từ vựng “Từ vựng IELTS Band 4-5”
Từ vựng IELTS Band 4-5 là bộ 2086 từ tiếng Anh được học bằng flashcard theo phương pháp lặp lại ngắt quãng (spaced repetition). Mỗi thẻ gồm từ, phiên âm, nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ, và sẽ quay lại đúng lúc bạn sắp quên - nhờ vậy từ vựng đi vào trí nhớ dài hạn thay vì rơi rụng sau một ngày. Bộ từ này phù hợp với trình độ khoảng A1.
22 từ trong bộ này
| Từ | Phiên âm | Nghĩa |
|---|---|---|
| incredible | /ɪnˈkredəbl/ | Một điều gì đó thật tuyệt vời hoặc kỳ diệu, thường tốt đến mức khó tin. |
| short-tempered | /ˌʃɔːtˈtɛmpəd/ | Một người rất dễ nổi giận và nhanh chóng, ngay cả vì những chuyện nhỏ nhặt. |
| bountiful | /ˈbaʊntɪfl/ | Có một lượng rất lớn và dồi dào của một thứ gì đó, thường là thực phẩm hoặc tài nguyên. |
| triangular | /traɪˈæŋɡjələ(r)/ | Mô tả một vật có ba cạnh thẳng và ba góc. |
| time zone | /taɪm zəʊn/ | Đây là một khu vực cụ thể trên Trái Đất nơi mọi người sử dụng cùng một múi giờ. |
| eventually | /ɪˈventʃuəli/ | Trạng từ này có nghĩa là điều gì đó xảy ra sau một thời gian dài hoặc sau khi nhiều sự việc đã diễn ra. |
| probable | /ˈprɒbəbl/ | Một điều gì đó theo cách này rất có khả năng xảy ra hoặc đúng. |
| tickle | /ˈtɪkl/ | Đây là một cái chạm nhẹ khiến bạn cảm thấy một cảm giác buồn cười và thường khiến bạn bật cười. |
| foolish | /ˈfuːlɪʃ/ | Một người hành động thiếu khôn ngoan hoặc không có lý trí được mô tả như vậy. |
| ecosystem | /ˈiːkəʊsɪstəm/ | Đây là một cộng đồng các sinh vật sống và môi trường của chúng, tất cả cùng hoạt động. |
| mellow | /ˈmeləʊ/ | Mô tả một thứ gì đó mềm mại, nhẹ nhàng và dễ chịu, thường là về hương vị, màu sắc hoặc tính cách. |
| dread | /dred/ | Cảm thấy rất lo lắng và không vui về một điều gì đó sắp xảy ra. |
| calculation | /ˌkælkjuˈleɪʃn/ | Đây là quá trình sử dụng các con số để tìm ra câu trả lời, hoặc chính câu trả lời đó. |
| salty | /ˈsɔːlti/ | Thức ăn có vị như có muối được mô tả bằng từ này. |
| sometimes | /ˈsʌmtaɪmz/ | Điều này cho biết rằng một điều gì đó xảy ra thỉnh thoảng, nhưng không phải lúc nào cũng vậy hoặc rất thường xuyên. |
| product | /ˈprɒdʌkt/ | Đây là thứ được sản xuất hoặc trồng để bán, như thực phẩm hoặc một chiếc điện thoại mới. |
| instrument | /ˈɪnstrəmənt/ | Đây là một công cụ hoặc thiết bị được sử dụng cho một mục đích cụ thể, thường là để tạo ra âm nhạc hoặc để đo lường khoa học. |
| depressed | /dɪˈprest/ | Cảm thấy như vậy có nghĩa là bạn rất buồn và đã mất hết hy vọng hoặc nhiệt huyết, thường là trong một thời gian dài. |
| hostile | /ˈhɒstaɪl/ | Cảm thấy hoặc thể hiện sự không thân thiện và chống đối mạnh mẽ đối với ai đó hoặc điều gì đó. |
| display | /dɪˈspleɪ/ | Một sự sắp xếp các vật được trưng bày cho mọi người xem, hoặc một màn hình hiển thị thông tin. |
| envious | /ˈenviəs/ | Cảm thấy không vui vì người khác có thứ bạn muốn. |
| red-hot | /ˌrɛdˈhɒt/ | Một thứ gì đó cực kỳ nóng và thường phát sáng với màu đỏ tươi. |
22 từ đầu tiên trong tổng số 2086 từ. Đăng nhập để học trọn bộ với flashcard, phát âm và lặp lại ngắt quãng.
Câu hỏi thường gặp
Bộ “Từ vựng IELTS Band 4-5” có bao nhiêu từ?
Bộ này có 2086 từ, được chia thành nhiều nhóm nhỏ để bạn học từng phần vừa sức thay vì phải đối mặt với cả danh sách cùng lúc.
Bộ từ vựng này có miễn phí không?
Bạn có thể đọc danh sách từ ngay trên trang này mà không cần tài khoản. Để học bằng flashcard, nghe phát âm và ôn theo lặp lại ngắt quãng, bạn cần một tài khoản Parroto miễn phí; một số bộ nâng cao dành riêng cho thành viên PRO.
Học hết 2086 từ mất bao lâu?
Điều đó tùy vào tốc độ mỗi ngày của bạn. Với lặp lại ngắt quãng, bạn không phải học lại cả bộ mỗi ngày mà chỉ ôn những thẻ đến hạn, thường chỉ vài chục thẻ. Mỗi ngày 15-20 phút là đủ để tiến bộ đều đặn - sự đều đặn quan trọng hơn nhiều so với việc học dồn.