Từ vựng Tết Nguyên Đán Việt Nam

Yêu cầu Đăng nhập

Bạn cần đăng nhập để học từ vựng

Về bộ từ vựng “Từ vựng Tết Nguyên Đán Việt Nam”

Từ vựng Tết Nguyên Đán Việt Nam là bộ 102 từ tiếng Anh được học bằng flashcard theo phương pháp lặp lại ngắt quãng (spaced repetition). Mỗi thẻ gồm từ, phiên âm, nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ, và sẽ quay lại đúng lúc bạn sắp quên - nhờ vậy từ vựng đi vào trí nhớ dài hạn thay vì rơi rụng sau một ngày. Bộ từ này phù hợp với trình độ khoảng A1.

12 từ trong bộ này

TừPhiên âmNghĩa
Kitchen Gods Day/ˈkɪtʃɪn ɡɒdz deɪ/Đây là một ngày đặc biệt trước Tết Nguyên Đán khi các gia đình thờ cúng các vị thần cai quản nhà cửa. Mọi người chuẩn bị đồ ăn và làm lễ vật để tiễn các vị thần này về trời.
offerings/ˈɒfərɪŋ/Đây là những món quà gồm thức ăn, đồ uống hoặc các vật phẩm khác được dâng lên các vị thần hoặc tổ tiên. Mọi người dâng chúng như một dấu hiệu của sự tôn kính hoặc để cầu mong may mắn.
release carp/rɪˈliːs kɑːp/Đây là một hành động truyền thống mà mọi người thả cá sống xuống sông hoặc hồ. Việc này được thực hiện để tượng trưng cho việc tiễn ông Công ông Táo về trời và để cầu mong may mắn.
lunar calendar/ˈluːnə ˈkælɪndə/Đây là một hệ thống tính ngày và tháng dựa trên các pha của mặt trăng. Nhiều ngày lễ truyền thống, như Tết Nguyên Đán, được tổ chức theo lịch này.
New Year's Eve/njuː jɪəz iːv/Đây là ngày cuối cùng của năm cũ, ngay trước khi năm mới bắt đầu. Nhiều người kỷ niệm đêm này bằng các bữa tiệc và bữa ăn đặc biệt.
year-end worship/ˈjɪərend ˈwɜːʃɪp/Đây là một nghi lễ hoặc thực hành tôn giáo được thực hiện vào cuối năm. Các gia đình thể hiện lòng biết ơn và sự tôn kính đối với tổ tiên và các vị thần trong năm qua.
midnight offering/ˌmɪdnaɪt ˈɒfərɪŋ/Đây là một lễ vật đặc biệt gồm thức ăn và lời cầu nguyện được thực hiện chính xác vào lúc 12:00 đêm. Nó thường đánh dấu sự khởi đầu của một ngày mới hoặc một lễ kỷ niệm đặc biệt.
countdown/ˈkaʊntdaʊn/Đây là hành động đếm ngược từ một số nhất định về không, thường để đánh dấu một khoảnh khắc quan trọng. Nó thường được sử dụng để chào mừng sự khởi đầu của một năm mới.
visit relatives/ˈvɪzɪt ˈrɛlətɪvz/Điều này có nghĩa là đi thăm các thành viên trong gia đình, như ông bà, cô dì, chú bác, thường là trong các dịp lễ. Đây là thời gian để mọi người tụ họp và chia sẻ những lời chúc tốt đẹp.
New Year wishes/njuː jɪə wɪʃɪz/Đây là những lời chúc tốt đẹp hoặc hy vọng về những điều tốt lành mà mọi người nói với nhau vào đầu năm mới. Chúng thường bao gồm những lời chúc sức khỏe, hạnh phúc và thành công.
burning offerings/bɜːnɪŋ ɒfərɪŋz/Đây là những vật phẩm, thường làm bằng giấy, mà mọi người đốt cháy như một phần của nghi lễ tôn giáo. Người ta tin rằng những vật phẩm này sẽ đến được với các vị thần hoặc tổ tiên ở thế giới tâm linh.
God of Wealth's Day/ɡɒd əv welθs deɪ/Đây là một ngày cụ thể khi mọi người thờ cúng vị thần được cho là mang lại tiền bạc và sự thịnh vượng. Nhiều người thực hiện các lời cầu nguyện và lễ vật đặc biệt để cầu mong may mắn về tài chính.

12 từ đầu tiên trong tổng số 102 từ. Đăng nhập để học trọn bộ với flashcard, phát âm và lặp lại ngắt quãng.

Câu hỏi thường gặp

Bộ “Từ vựng Tết Nguyên Đán Việt Nam” có bao nhiêu từ?

Bộ này có 102 từ, được chia thành nhiều nhóm nhỏ để bạn học từng phần vừa sức thay vì phải đối mặt với cả danh sách cùng lúc.

Bộ từ vựng này có miễn phí không?

Bạn có thể đọc danh sách từ ngay trên trang này mà không cần tài khoản. Để học bằng flashcard, nghe phát âm và ôn theo lặp lại ngắt quãng, bạn cần một tài khoản Parroto miễn phí; một số bộ nâng cao dành riêng cho thành viên PRO.

Học hết 102 từ mất bao lâu?

Điều đó tùy vào tốc độ mỗi ngày của bạn. Với lặp lại ngắt quãng, bạn không phải học lại cả bộ mỗi ngày mà chỉ ôn những thẻ đến hạn, thường chỉ vài chục thẻ. Mỗi ngày 15-20 phút là đủ để tiến bộ đều đặn - sự đều đặn quan trọng hơn nhiều so với việc học dồn.

Xem tất cả bộ từ vựng tiếng Anh