3000 từ vựng Oxford A1
Yêu cầu Đăng nhập
Bạn cần đăng nhập để học từ vựng
Về bộ từ vựng “3000 từ vựng Oxford A1”
3000 từ vựng Oxford A1 là bộ 759 từ tiếng Anh được học bằng flashcard theo phương pháp lặp lại ngắt quãng (spaced repetition). Mỗi thẻ gồm từ, phiên âm, nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ, và sẽ quay lại đúng lúc bạn sắp quên - nhờ vậy từ vựng đi vào trí nhớ dài hạn thay vì rơi rụng sau một ngày. Bộ từ này phù hợp với trình độ khoảng A1.
22 từ trong bộ này
| Từ | Phiên âm | Nghĩa |
|---|---|---|
| computer | /kəmˈpjuːtə(r)/ | Đây là một cỗ máy điện tử dùng để lưu trữ và xử lý thông tin. Bạn có thể sử dụng nó để viết, chơi trò chơi hoặc tìm kiếm mọi thứ trên internet. |
| artist | /ˈɑːtɪst/ | Đây là người tạo ra nghệ thuật, như tranh vẽ, tác phẩm điêu khắc hoặc âm nhạc. Họ sử dụng sự sáng tạo của mình để tạo ra những thứ đẹp đẽ hoặc có ý nghĩa. |
| young | /jʌŋ/ | Ai đó hoặc thứ gì đó được mô tả theo cách này là không già. Một đứa trẻ nhỏ là một ví dụ về điều này. |
| describe | /dɪˈskraɪb/ | Khi bạn làm điều này, bạn kể cho ai đó biết một thứ gì đó hoặc ai đó trông như thế nào. Bạn cung cấp chi tiết về ngoại hình, phẩm chất hoặc các sự kiện của nó. |
| order | /ˈɔːdə(r)/ | Đây là yêu cầu bạn đặt món ăn, đồ uống hoặc các mặt hàng khác, thường là trong nhà hàng hoặc cửa hàng. Nó cũng có thể đề cập đến cách các thứ được sắp xếp theo một trình tự cụ thể. |
| grandparent | /ˈɡrænpeərənt/ | Đây là mẹ hoặc cha của mẹ hoặc cha của bạn. Họ là một thành viên lớn tuổi trong gia đình bạn. |
| pool | /puːl/ | Đây là một khu vực nước nhân tạo được tạo ra để bơi lội. Nhiều ngôi nhà hoặc nơi công cộng có một cái để mọi người thưởng thức. |
| nothing | /ˈnʌθɪŋ/ | Điều này có nghĩa là không có bất kỳ thứ gì. Ví dụ, nếu bạn không có tiền, bạn có số tiền này. |
| way | /weɪ/ | Điều này đề cập đến một con đường hoặc tuyến đường bạn đi theo để đi từ nơi này đến nơi khác. Nó cũng có thể có nghĩa là một phương pháp làm điều gì đó. |
| hungry | /ˈhʌŋɡri/ | Nếu bạn cảm thấy điều này, cơ thể bạn cần thức ăn. Dạ dày của bạn có thể phát ra tiếng động hoặc cảm thấy trống rỗng. |
| fat | /fæt/ | Thứ gì đó được mô tả theo cách này là dày hoặc có nhiều thịt hoặc trọng lượng. Nó cũng có thể đề cập đến một chất trong thực phẩm. |
| routine | /ruːˈtiːn/ | Đây là một cách làm việc thường xuyên hoặc cố định. Nhiều người có một thói quen cho các hoạt động buổi sáng của họ, như đánh răng và ăn sáng. |
| quarter | /ˈkwɔːtə(r)/ | Điều này có nghĩa là một trong bốn phần bằng nhau của một thứ gì đó. Ví dụ, nó có thể là 15 phút sau giờ hoặc một đồng xu 25 xu. |
| night | /naɪt/ | Đây là khoảng thời gian tối giữa hoàng hôn và bình minh. Mọi người thường ngủ trong thời gian này. |
| today | /təˈdeɪ/ | Điều này đề cập đến ngày hiện tại. Đó là ngày đang diễn ra ngay bây giờ. |
| possible | /ˈpɒsəbl/ | Nếu một điều gì đó được mô tả theo cách này, có nghĩa là nó có thể xảy ra hoặc có thể được thực hiện. Nó không phải là không thể. |
| passport | /ˈpɑːspɔːt/ | Đây là một tài liệu chính thức cho phép bạn đi du lịch nước ngoài. Nó hiển thị danh tính và quốc tịch của bạn. |
| together | /təˈɡeðə(r)/ | Khi người hoặc vật ở trạng thái này, họ ở cùng nhau. Họ có thể làm điều gì đó cùng lúc hoặc theo nhóm. |
| university | /ˌjuːnɪˈvɜːsəti/ | Đây là một cơ sở nơi sinh viên theo học các bằng cấp sau khi hoàn thành trung học phổ thông. Nó cung cấp giáo dục nâng cao trong nhiều môn học. |
| work | /wɜːk/ | Khi bạn làm điều này, bạn thực hiện một nhiệm vụ hoặc một công việc, thường là để kiếm tiền. Nó cũng có thể có nghĩa là một cái gì đó hoạt động chính xác. |
| hotel | /həʊˈtel/ | Một tòa nhà nơi mọi người có thể trả tiền để ngủ và ăn, thường là khi họ đang đi du lịch. Nó cung cấp phòng cho khách trong một thời gian ngắn. |
| outside | /ˌaʊtˈsaɪd/ | Điều này mô tả một vị trí không nằm bên trong một tòa nhà hoặc không gian. Bạn có thể ra ngoài không khí trong lành, tránh xa các khu vực kín. |
22 từ đầu tiên trong tổng số 759 từ. Đăng nhập để học trọn bộ với flashcard, phát âm và lặp lại ngắt quãng.
Câu hỏi thường gặp
Bộ “3000 từ vựng Oxford A1” có bao nhiêu từ?
Bộ này có 759 từ, được chia thành nhiều nhóm nhỏ để bạn học từng phần vừa sức thay vì phải đối mặt với cả danh sách cùng lúc.
Bộ từ vựng này có miễn phí không?
Bạn có thể đọc danh sách từ ngay trên trang này mà không cần tài khoản. Để học bằng flashcard, nghe phát âm và ôn theo lặp lại ngắt quãng, bạn cần một tài khoản Parroto miễn phí; một số bộ nâng cao dành riêng cho thành viên PRO.
Học hết 759 từ mất bao lâu?
Điều đó tùy vào tốc độ mỗi ngày của bạn. Với lặp lại ngắt quãng, bạn không phải học lại cả bộ mỗi ngày mà chỉ ôn những thẻ đến hạn, thường chỉ vài chục thẻ. Mỗi ngày 15-20 phút là đủ để tiến bộ đều đặn - sự đều đặn quan trọng hơn nhiều so với việc học dồn.