3000 từ vựng Oxford A2
Yêu cầu Đăng nhập
Bạn cần đăng nhập để học từ vựng
Về bộ từ vựng “3000 từ vựng Oxford A2”
3000 từ vựng Oxford A2 là bộ 827 từ tiếng Anh được học bằng flashcard theo phương pháp lặp lại ngắt quãng (spaced repetition). Mỗi thẻ gồm từ, phiên âm, nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ, và sẽ quay lại đúng lúc bạn sắp quên - nhờ vậy từ vựng đi vào trí nhớ dài hạn thay vì rơi rụng sau một ngày. Bộ từ này phù hợp với trình độ khoảng A2.
22 từ trong bộ này
| Từ | Phiên âm | Nghĩa |
|---|---|---|
| gift | /ɡɪft/ | Bạn tặng cái này cho ai đó vào ngày sinh nhật hoặc Giáng sinh của họ. Đó là một món quà bạn tặng một cách tự nguyện. |
| stone | /stəʊn/ | Đây là vật liệu tự nhiên, cứng, được tìm thấy trên mặt đất hoặc trong núi. Bạn có thể dùng nó để xây tường hoặc đường. |
| unhappy | /ʌnˈhæpi/ | Khi bạn cảm thấy buồn hoặc không hài lòng, bạn đang cảm thấy như vậy. Có thể có điều gì đó tồi tệ đã xảy ra. |
| survey | /ˈsɜːveɪ/ | Đây là một bộ câu hỏi được hỏi nhiều người để thu thập thông tin hoặc ý kiến. Các công ty thường sử dụng chúng để tìm hiểu suy nghĩ của khách hàng. |
| church | /tʃɜːtʃ/ | Đây là một tòa nhà đặc biệt nơi các tín đồ Cơ đốc giáo đến cầu nguyện và thờ phượng Chúa. Mọi người thường tụ tập ở đó vào các ngày Chủ nhật. |
| profile | /ˈprəʊfaɪl/ | Đây có thể là góc nhìn nghiêng của khuôn mặt một người. Nó cũng có thể là một mô tả ngắn gọn về cuộc sống hoặc đặc điểm của ai đó, thường là trực tuyến. |
| frog | /frɒɡ/ | Đây là một loài động vật nhỏ, màu xanh lá cây sống dưới nước và trên cạn. Nó có thể nhảy rất xa và tạo ra âm thanh "ribbit". |
| valley | /ˈvæli/ | Đây là một vùng đất thấp nằm giữa núi hoặc đồi. Một con sông thường chảy qua nó. |
| public | /ˈpʌblɪk/ | Một cái gì đó được mô tả theo cách này là dành cho tất cả mọi người sử dụng hoặc xem, không chỉ dành cho một vài người. Ví dụ, một công viên có thể dành cho tất cả mọi người. |
| amount | /əˈmaʊnt/ | Điều này đề cập đến số lượng của một cái gì đó. Ví dụ, bạn có thể nói về một lượng lớn tiền hoặc nước. |
| sailing | /ˈseɪlɪŋ/ | Đây là hoạt động di chuyển trên mặt nước bằng thuyền sử dụng sức gió. Mọi người làm điều này để giải trí hoặc để vận chuyển. |
| intelligent | /ɪnˈtelɪdʒənt/ | Một người rất giỏi học hỏi, hiểu biết và suy nghĩ nhanh chóng là người như vậy. Họ thường giải quyết vấn đề dễ dàng. |
| error | /ˈerə(r)/ | Đây là một lỗi hoặc điều gì đó không đúng. Bạn có thể mắc lỗi khi giải một bài toán sai. |
| ability | /əˈbɪləti/ | Điều này đề cập đến việc có kỹ năng hoặc khả năng làm điều gì đó. Ví dụ, một ca sĩ giỏi có tài năng âm nhạc mạnh mẽ. |
| charity | /ˈtʃærəti/ | Đây là một tổ chức giúp đỡ những người gặp khó khăn, thường bằng cách quyên góp tiền hoặc thực phẩm. Bạn cũng có thể cho tiền hoặc giúp đỡ mọi người như một hành động tử tế. |
| oil | /ɔɪl/ | Đây là một chất lỏng đặc, không hòa tan trong nước. Chúng ta dùng nó để nấu ăn, làm nhiên liệu cho ô tô, hoặc để giúp máy móc hoạt động trơn tru. |
| user | /ˈjuːzə(r)/ | Đây là người sử dụng một sản phẩm, dịch vụ hoặc hệ thống máy tính. Ví dụ, bạn là một người dùng khi đăng nhập vào một ứng dụng. |
| social | /ˈsəʊʃl/ | Điều này mô tả những thứ liên quan đến cách mọi người sống cùng nhau trong các nhóm hoặc cộng đồng. Nó cũng đề cập đến việc thích dành thời gian với người khác. |
| boss | /bɒs/ | Đây là người phụ trách một công ty hoặc một nhóm công nhân. Họ chỉ đạo nhân viên phải làm gì. |
| past | /pɑːst/ | Điều này mô tả một khoảng thời gian đã xảy ra và đã kết thúc. Ví dụ, hôm qua là một khoảng thời gian đã trôi qua. |
| learning | /ˈlɜːnɪŋ/ | Đây là quá trình tiếp thu kiến thức hoặc kỹ năng mới, thường thông qua việc học tập hoặc trải nghiệm. Nó giúp bạn hiểu biết nhiều hơn về thế giới. |
| cry | /kraɪ/ | Khi bạn cảm thấy rất buồn hoặc bị tổn thương, nước mắt sẽ chảy ra từ mắt bạn. Hành động này cũng xảy ra khi một em bé muốn thứ gì đó. |
22 từ đầu tiên trong tổng số 827 từ. Đăng nhập để học trọn bộ với flashcard, phát âm và lặp lại ngắt quãng.
Câu hỏi thường gặp
Bộ “3000 từ vựng Oxford A2” có bao nhiêu từ?
Bộ này có 827 từ, được chia thành nhiều nhóm nhỏ để bạn học từng phần vừa sức thay vì phải đối mặt với cả danh sách cùng lúc.
Bộ từ vựng này có miễn phí không?
Bạn có thể đọc danh sách từ ngay trên trang này mà không cần tài khoản. Để học bằng flashcard, nghe phát âm và ôn theo lặp lại ngắt quãng, bạn cần một tài khoản Parroto miễn phí; một số bộ nâng cao dành riêng cho thành viên PRO.
Học hết 827 từ mất bao lâu?
Điều đó tùy vào tốc độ mỗi ngày của bạn. Với lặp lại ngắt quãng, bạn không phải học lại cả bộ mỗi ngày mà chỉ ôn những thẻ đến hạn, thường chỉ vài chục thẻ. Mỗi ngày 15-20 phút là đủ để tiến bộ đều đặn - sự đều đặn quan trọng hơn nhiều so với việc học dồn.