Từ vựng thiết yếu cho TOEFL

Yêu cầu Đăng nhập

Bạn cần đăng nhập để học từ vựng

Về bộ từ vựng “Từ vựng thiết yếu cho TOEFL”

Từ vựng thiết yếu cho TOEFL là bộ 529 từ tiếng Anh được học bằng flashcard theo phương pháp lặp lại ngắt quãng (spaced repetition). Mỗi thẻ gồm từ, phiên âm, nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ, và sẽ quay lại đúng lúc bạn sắp quên - nhờ vậy từ vựng đi vào trí nhớ dài hạn thay vì rơi rụng sau một ngày. Bộ từ này phù hợp với trình độ khoảng A1.

24 từ trong bộ này

TừPhiên âmNghĩa
customer/ˈkʌstəmə(r)/Đây là một người hoặc một công ty mua hàng hóa hoặc dịch vụ từ một cửa hàng hoặc doanh nghiệp. Họ là những người trả tiền cho những gì một công ty bán.
enterprise/ˈentəpraɪz/Điều này có thể đề cập đến một doanh nghiệp hoặc công ty, đặc biệt là một doanh nghiệp mới hoặc lớn. Nó cũng có thể có nghĩa là một dự án khó khăn hoặc quan trọng đòi hỏi nỗ lực.
joint stock company/dʒɔɪnt stɒk ˈkʌmpəni/Đây là một loại hình doanh nghiệp mà quyền sở hữu được chia thành nhiều phần nhỏ gọi là cổ phiếu. Nhiều người có thể sở hữu một phần của doanh nghiệp bằng cách mua các cổ phiếu này.
earnest money/ˈɜːnɪst ˈmʌni/Đây là một khoản tiền nhỏ được người mua trả cho người bán để thể hiện sự nghiêm túc của họ trong việc mua một thứ gì đó, như một ngôi nhà. Nó chứng minh cam kết của người mua đối với giao dịch.
foreign currency/fɒrən kʌrənsi/Điều này đề cập đến tiền tệ được sử dụng ở một quốc gia khác ngoài quốc gia của mình. Ví dụ, đồng euro là ngoại tệ ở Hoa Kỳ.
turnover/ˈtɜːnəʊvə(r)/Điều này có thể đề cập đến tổng số tiền mà một doanh nghiệp kiếm được từ việc bán hàng trong một khoảng thời gian cụ thể. Nó cũng có thể mô tả tần suất nhân viên rời công ty và nhân viên mới được tuyển dụng.
company/ˈkʌmpəni/Đây là một doanh nghiệp hoặc một tổ chức bán hàng hóa hoặc dịch vụ. Nhiều người làm việc cùng nhau trong loại hình tổ chức này.
seller/ˈselə(r)/Đây là một người hoặc doanh nghiệp cung cấp hàng hóa hoặc dịch vụ để bán. Họ là người cung cấp các mặt hàng cho người mua.
partnership/ˈpɑːtnəʃɪp/Đây là một thỏa thuận trong đó hai hoặc nhiều người hoặc nhóm làm việc cùng nhau, thường là trong kinh doanh. Họ chia sẻ rủi ro và lợi nhuận.
debt/det/Đây là một khoản tiền mà bạn đã vay và phải trả lại cho ai đó hoặc một tổ chức. Nó đại diện cho những gì bạn nợ.
proposal/prəˈpəʊzl/Đây là một đề xuất hoặc kế hoạch chính thức được trình bày cho người khác xem xét. Nó thường mô tả những gì bạn dự định làm.
establish/ɪˈstæblɪʃ/Để làm điều này có nghĩa là bắt đầu một cái gì đó mới, như một công ty hoặc một hệ thống, và làm cho nó trở nên vĩnh viễn. Bạn tạo ra nó một cách vững chắc.
charge card/tʃɑːdʒ kɑːd/Đây là một thẻ nhựa bạn dùng để mua hàng hóa hoặc dịch vụ, và bạn phải trả lại toàn bộ số tiền, thường là hàng tháng. Không giống như thẻ tín dụng, bạn thường không thể giữ số dư nợ.
interest rate/ˈɪntrəst reɪt/Đây là tỷ lệ phần trăm tiền thêm bạn phải trả khi bạn vay tiền, hoặc tỷ lệ phần trăm bạn kiếm được khi bạn tiết kiệm tiền. Đó là chi phí vay hoặc phần thưởng cho việc tiết kiệm.
transaction/trænˈzækʃn/Đây là một hành động mua hoặc bán một cái gì đó, hoặc một thỏa thuận kinh doanh diễn ra. Đó là bất kỳ sự trao đổi tiền hoặc hàng hóa nào.
sale/seɪl/Đây là khi bạn trao đổi một thứ gì đó với ai đó để lấy tiền. Nó cũng có thể đề cập đến một khoảng thời gian các cửa hàng giảm giá hàng hóa.
statement/ˈsteɪtmənt/Đây là một tài liệu chính thức, thường từ ngân hàng, cho thấy tất cả các giao dịch tiền của bạn trong một khoảng thời gian. Nó liệt kê những gì bạn đã chi tiêu và nhận được.
compensate/ˈkɒmpenseɪt/Làm điều này có nghĩa là đưa tiền hoặc thứ gì đó có giá trị khác cho ai đó vì bạn đã gây ra tổn thất hoặc thiệt hại cho họ. Bạn bồi thường cho họ vì rắc rối của họ.
cooperation/kəʊˌɒpəˈreɪʃən/Điều này mô tả khi mọi người làm việc cùng nhau hướng tới một mục tiêu hoặc mục đích chung. Nó liên quan đến việc giúp đỡ lẫn nhau.
buyer/ˈbaɪə(r)/Đây là người hoặc công ty mua hàng hóa hoặc dịch vụ từ người bán. Họ là người thực hiện việc mua hàng.
merge/mɜːdʒ/Làm điều này có nghĩa là kết hợp hai hoặc nhiều thứ riêng biệt, đặc biệt là các công ty, thành một thực thể duy nhất. Chúng trở nên thống nhất.
business/ˈbɪznəs/Đây là một tổ chức bán hàng hóa hoặc dịch vụ để kiếm tiền. Nó cũng có thể đề cập đến công việc bạn làm để kiếm sống.
commission/kəˈmɪʃn/Đây là một khoản tiền, thường là một tỷ lệ phần trăm, được trả cho ai đó khi thực hiện một giao dịch bán hàng hoặc hoàn thành một dịch vụ. Nó thường là tiền thưởng kiếm được dựa trên hiệu suất.
private company/ˈpraɪvɪt ˈkʌmpəni/Đây là một loại công ty mà cổ phiếu sở hữu không được bán cho công chúng trên sàn giao dịch chứng khoán. Cổ phiếu của nó thường được nắm giữ bởi một vài cá nhân hoặc một gia đình.

24 từ đầu tiên trong tổng số 529 từ. Đăng nhập để học trọn bộ với flashcard, phát âm và lặp lại ngắt quãng.

Câu hỏi thường gặp

Bộ “Từ vựng thiết yếu cho TOEFL” có bao nhiêu từ?

Bộ này có 529 từ, được chia thành nhiều nhóm nhỏ để bạn học từng phần vừa sức thay vì phải đối mặt với cả danh sách cùng lúc.

Bộ từ vựng này có miễn phí không?

Bạn có thể đọc danh sách từ ngay trên trang này mà không cần tài khoản. Để học bằng flashcard, nghe phát âm và ôn theo lặp lại ngắt quãng, bạn cần một tài khoản Parroto miễn phí; một số bộ nâng cao dành riêng cho thành viên PRO.

Học hết 529 từ mất bao lâu?

Điều đó tùy vào tốc độ mỗi ngày của bạn. Với lặp lại ngắt quãng, bạn không phải học lại cả bộ mỗi ngày mà chỉ ôn những thẻ đến hạn, thường chỉ vài chục thẻ. Mỗi ngày 15-20 phút là đủ để tiến bộ đều đặn - sự đều đặn quan trọng hơn nhiều so với việc học dồn.

Xem tất cả bộ từ vựng tiếng Anh