600 Từ Vựng TOEIC

Yêu cầu Đăng nhập

Bạn cần đăng nhập để học từ vựng

Về bộ từ vựng “600 Từ Vựng TOEIC”

600 Từ Vựng TOEIC là bộ 622 từ tiếng Anh được học bằng flashcard theo phương pháp lặp lại ngắt quãng (spaced repetition). Mỗi thẻ gồm từ, phiên âm, nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ, và sẽ quay lại đúng lúc bạn sắp quên - nhờ vậy từ vựng đi vào trí nhớ dài hạn thay vì rơi rụng sau một ngày. Bộ từ này phù hợp với trình độ khoảng A1.

22 từ trong bộ này

TừPhiên âmNghĩa
abide by/əˈbaɪd baɪ/Điều này có nghĩa là tuân thủ các quy tắc, luật pháp hoặc quyết định. Bạn phải tôn trọng và làm theo những gì đã được quyết định.
agree/əˈɡriː/Khi mọi người có cùng quan điểm hoặc chấp nhận một kế hoạch, họ sẽ làm điều này. Bạn có thể làm điều này với một đề xuất hoặc một gợi ý.
agreement/əˈɡriːmənt/Đây là một quyết định hoặc lời hứa chính thức được đưa ra giữa hai hoặc nhiều người hoặc nhóm. Nó có nghĩa là họ có cùng sự hiểu biết hoặc quan điểm chung.
assurance/əˈʃʊərəns/Đây là một lời hứa hoặc một tuyên bố được đưa ra để khiến ai đó cảm thấy tự tin hoặc chắc chắn về điều gì đó. Nó giúp loại bỏ những nghi ngờ.
cancellation/ˌkænsəˈleɪʃn/Đây là khi một điều gì đó đã được lên kế hoạch, như một sự kiện hoặc một đặt chỗ, bị dừng lại hoặc hủy bỏ. Nó có nghĩa là điều đó sẽ không xảy ra.
determine/dɪˈtɜːmɪn/Điều này có nghĩa là tìm ra sự thật chính xác về điều gì đó hoặc đưa ra một quyết định vững chắc. Bạn có thể làm điều này để xác định nguyên nhân của một vấn đề.
engage/ɪnˈɡeɪdʒ/Điều này có nghĩa là tham gia vào một hoạt động hoặc dấn thân vào điều gì đó. Bạn cũng có thể làm điều này để thu hút sự quan tâm của ai đó, nghĩa là bạn có được sự chú ý của họ.
establish/ɪˈstæblɪʃ/Điều này có nghĩa là tạo ra một cái gì đó mới, như một công ty hoặc một quy tắc, mà sẽ tồn tại lâu dài. Nó cũng có nghĩa là chứng minh một sự thật hoặc một ý tưởng.
obligate/ˈɒblɪɡeɪt/Điều này có nghĩa là khiến ai đó cảm thấy họ phải làm điều gì đó, thường là do một quy tắc hoặc một lời hứa. Nó tạo ra một nghĩa vụ cho họ.
obligation/ˌɒblɪˈɡeɪʃn/Đây là điều bạn phải làm do luật pháp, một lời hứa hoặc một lý do đạo đức. Đó là một nhiệm vụ hoặc một trách nhiệm.
party/ˈpɑːti/Một sự kiện xã hội nơi mọi người tụ họp để vui chơi hoặc ăn mừng. Thường có đồ ăn, đồ uống, âm nhạc và khiêu vũ.
provision/prəˈvɪʒn/Đây là một điều khoản hoặc chi tiết được bao gồm trong một tài liệu pháp lý hoặc một thỏa thuận. Nó cũng có thể đề cập đến việc cung cấp thứ gì đó cần thiết, như thực phẩm.
resolve/rɪˈzɒlv/Điều này có nghĩa là tìm ra giải pháp cho một vấn đề hoặc bất đồng. Bạn có thể làm điều này để giải quyết một vấn đề hoặc một xung đột.
specific/spəˈsɪfɪk/Khi một điều gì đó chính xác, chi tiết hoặc được xác định rõ ràng, thì đó là điều này. Nó có nghĩa là bạn đang nói về một điều cụ thể, không phải một ý tưởng chung chung.
engagement/ɪnˈɡeɪdʒmənt/Điều này đề cập đến mức độ tham gia hoặc quan tâm của ai đó vào một việc gì đó. Nó cũng có thể có nghĩa là một thỏa thuận chính thức để kết hôn với ai đó.
attract/əˈtrækt/Điều này có nghĩa là làm cho ai đó hoặc thứ gì đó quan tâm đến bạn hoặc đến gần hơn. Nó có thể liên quan đến sự gần gũi về thể chất hoặc sự quan tâm.
compare/kəmˈpeə(r)/Điều này có nghĩa là xem xét hai hoặc nhiều thứ để tìm ra điểm tương đồng và khác biệt giữa chúng. Bạn có thể làm điều này với giá cả hoặc ý tưởng.
competition/ˌkɒmpəˈtɪʃn/Đây là tình huống mà mọi người hoặc doanh nghiệp cố gắng thành công hơn những người khác. Nó cũng có thể là một sự kiện mà mọi người cố gắng giành chiến thắng một thứ gì đó.
consume/kənˈsjuːm/Điều này có nghĩa là ăn, uống hoặc sử dụng hết một thứ gì đó. Mọi người làm điều này với sản phẩm, thực phẩm và năng lượng.
consumer/kənˈsjuːmə(r)/Đây là người mua hàng hóa hoặc dịch vụ để sử dụng cho mục đích cá nhân của họ. Họ là những người mua sắm từ các doanh nghiệp.
productive/prəˈdʌktɪv/Khi ai đó hoặc thứ gì đó có tính chất này, họ đạt được nhiều thành quả hoặc tạo ra kết quả tốt. Điều đó có nghĩa là làm công việc hữu ích và đạt được tiến bộ.
convince/kənˈvɪns/Điều này có nghĩa là làm cho ai đó tin rằng điều gì đó là đúng hoặc thuyết phục họ làm điều gì đó. Bạn cố gắng thay đổi suy nghĩ của họ hoặc khiến họ đồng ý.

22 từ đầu tiên trong tổng số 622 từ. Đăng nhập để học trọn bộ với flashcard, phát âm và lặp lại ngắt quãng.

Câu hỏi thường gặp

Bộ “600 Từ Vựng TOEIC” có bao nhiêu từ?

Bộ này có 622 từ, được chia thành nhiều nhóm nhỏ để bạn học từng phần vừa sức thay vì phải đối mặt với cả danh sách cùng lúc.

Bộ từ vựng này có miễn phí không?

Bạn có thể đọc danh sách từ ngay trên trang này mà không cần tài khoản. Để học bằng flashcard, nghe phát âm và ôn theo lặp lại ngắt quãng, bạn cần một tài khoản Parroto miễn phí; một số bộ nâng cao dành riêng cho thành viên PRO.

Học hết 622 từ mất bao lâu?

Điều đó tùy vào tốc độ mỗi ngày của bạn. Với lặp lại ngắt quãng, bạn không phải học lại cả bộ mỗi ngày mà chỉ ôn những thẻ đến hạn, thường chỉ vài chục thẻ. Mỗi ngày 15-20 phút là đủ để tiến bộ đều đặn - sự đều đặn quan trọng hơn nhiều so với việc học dồn.

Xem tất cả bộ từ vựng tiếng Anh